Gia Vị Cho Thực Phẩm Chay: Tiêu Chuẩn & Nguồn Gốc

Ngành thực phẩm chay đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam và toàn cầu, kéo theo nhu cầu sử dụng gia vị cho thực phẩm chay ngày càng cao. Các nhà sản xuất thực phẩm ăn liền, thực phẩm đông lạnh, đồ hộp, soup base, snack chay và sản phẩm plant-based đều hướng đến hệ gia vị có nguồn gốc tự nhiên, sạch, rõ ràng về truy xuất, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế (HACCP, ISO, Halal).

Trong bối cảnh người tiêu dùng ưu tiên thực phẩm “clean-label”, các doanh nghiệp buộc phải tối ưu công thức bằng cách chuyển từ hương tổng hợp sang gia vị tự nhiên có nguồn gốc thực vật. Điều này giúp sản phẩm tạo được hương – vị sâu hơn, ổn định hơn và được thị trường chấp nhận nhanh hơn.

1. Vai trò của gia vị trong thực phẩm chay

Gia vị không chỉ giúp món ăn thơm ngon, mà còn đóng vai trò quyết định trải nghiệm cảm giác miệng, độ umami, và mùi nền của sản phẩm.

1.1. Tạo lớp hương nền (base note) cho món chay

Thực phẩm chay thường thiếu “mùi nền” giống như thực phẩm mặn (thịt, cá). Gia vị đóng vai trò tái tạo profile hương tự nhiên:

  • Hương umami
  • Hương rang, nướng
  • Mùi caramel hóa
  • Mùi ngũ vị đặc trưng

Nếu công thức thiếu lớp nền, sản phẩm dễ bị nhạt, mỏng vị, không tạo cảm giác “đậm đà”.

1.2. Bổ sung cảm giác umami tự nhiên

Ngành thực phẩm chay đặc biệt quan tâm đến umami từ nguồn gốc tự nhiên, thay thế cho MSG hoặc nucleotide tổng hợp.

Những nhóm gia vị có khả năng tạo umami tự nhiên:

  • Bột nấm hương, nấm đông cô
  • Bột rong biển
  • Chiết xuất nấm men (yeast extract)
  • Bột cà chua, bột hành, bột tỏi

1.3. Tăng màu tự nhiên, tăng độ bắt mắt

Màu sắc là yếu tố quan trọng để người tiêu dùng nhận biết “tính tự nhiên” của sản phẩm chay. Gia vị giúp tạo:

  • Màu vàng (nghệ, bí đỏ, cà rốt)
  • Màu đỏ – hồng (củ dền)
  • Màu nâu (bột rau củ rang, caramel tự nhiên)
  • Màu xanh (rau bina, cải bó xôi)

1.4. Ổn định hương – vị khi qua xử lý nhiệt

Gia vị tự nhiên có khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với hương liệu tổng hợp, giúp giữ được mùi sau các công đoạn:

  • Sấy
  • Chiên
  • Hấp tiệt trùng
  • Nấu cô đặc
  • Đóng gói vô trùng
Bốn-miếng-Đậu-hũ-chiên-hình-vuông-với-Tỏi-và-Hành-khô-phi-giòn-rắc-trên-khay-nhựa-nâu-trên-các-thanh-gỗ-nhạt-Bát-sốt-chấm-cà-chua-và-Cơm-ở-phía-trên-muỗng-gỗ-dài-và-Lá-tía-tô-hoặc-Rau-húng-với-ớt-cắt-lát
Gia vị không chỉ giúp món ăn thơm ngon, mà còn đóng vai trò quyết định trải nghiệm cảm giác miệng, độ umami, và mùi nền của sản phẩm.

2. Tiêu chuẩn bắt buộc đối với gia vị dùng cho thực phẩm chay

Trong ngành thực phẩm chay – vegan, gia vị không chỉ đóng vai trò tạo hương vị mà còn liên quan trực tiếp đến tính tuân thủ, an toàn, truy xuất nguồn gốc, và khả năng ứng dụng trong sản xuất công nghiệp. Vì vậy, nguyên liệu dùng cho thực phẩm chay phải đáp ứng hệ tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn so với gia vị thông thường.

2.1. 100% nguồn gốc thực vật

Các nhà máy thực phẩm chay không được phép sử dụng bất kỳ nguyên liệu có nguồn gốc động vật, bao gồm:

  • chiết xuất thịt, mỡ động vật
  • tinh chất cá hoặc hải sản
  • gelatin
  • chất mang (carrier) từ sữa hoặc collagen
  • enzyme có nguồn gốc động vật

Để tuân thủ, doanh nghiệp cần đảm bảo:

  • Truy xuất nguồn gốc (traceability) cho toàn bộ nguyên liệu
  • Chứng nhận minh bạch từ nhà cung cấp
  • Không sử dụng hương liệu được tổng hợp từ gốc động vật (animal-derivative flavors)

Khía cạnh này đặc biệt quan trọng khi nhà máy sản xuất cho thị trường vegan hoặc xuất khẩu sang EU, Mỹ – nơi kiểm tra nguồn gốc rất chặt.

2.2. Không sử dụng phụ gia tổng hợp vượt giới hạn

Người tiêu dùng chay hiện đại có xu hướng “clean-label”, vì vậy gia vị phải hạn chế tối đa các phụ gia không mong muốn. Bộ gia vị chuẩn cần:

  • hạn chế chất điều vị tổng hợp (như disodium succinate, I+G)
  • không sử dụng màu tổng hợp
  • không dùng hương nitrate-based hoặc smoke flavor nhân tạo
  • ưu tiên hương tự nhiên – natural flavor
  • giảm natri bằng cách tăng các hợp chất umami tự nhiên (yeast extract, nấm đông cô, kombu)

Điểm quan trọng: tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu thị trường mà còn giúp sản phẩm chay đạt profile hương vị “thật”, mềm tự nhiên hơn.

2.3. Đạt chứng nhận Halal, ISO 22000, HACCP

Đối với gia vị chay, đặc biệt là sản phẩm xuất khẩu, bộ ba chứng nhận sau gần như bắt buộc:

  • Halal: chứng minh không chứa thành phần động vật và không nhiễm chéo
  • ISO 22000: hệ thống quản lý an toàn thực phẩm chuẩn quốc tế
  • HACCP: kiểm soát điểm tới hạn trong sản xuất

Nhà máy đạt chuẩn chứng nhận giúp đảm bảo an toàn – ổn định – dễ thông quan, đặc biệt khi hợp tác với các nhà máy lớn hoặc chuỗi F&B.

2.4. Không GMO & không gluten

Trong ngành chay – vegan, đây là hai tiêu chí “đinh”:

  • Không GMO: Bột nấm men, đậu nành, bắp… phải được kiểm chứng không biến đổi gen, thỏa mãn thị trường EU, Mỹ và phân khúc khách hàng ăn uống lành mạnh.
  • Không gluten: Các dòng gia vị powder-base, đặc biệt yeast extract, phải có xác nhận gluten-free, tránh rủi ro dị ứng.

Điều này không chỉ mang tính marketing mà còn liên quan đến an toàn người dùng cuối.

2.5. Chuẩn hóa độ ẩm và kích thước hạt

Để gia vị hoạt động tốt trong dây chuyền trộn – sấy – chiên – đóng gói, các chỉ tiêu kỹ thuật phải được kiểm soát:

  • Độ ẩm thấp (<6%) → hạn chế vón cục, kéo dài thời gian bảo quản
  • Kích thước hạt đồng đều → hòa tan tốt trong nước sôi, không lắng cặn
  • Độ mịn chuẩn → thích hợp cho:
    • mì gói chay
    • cháo – soup chay
    • đồ hộp chay
    • plant-based protein
    • gia vị rắc snack

Chuẩn hóa hạt giúp sản phẩm đầu ra đồng nhất và dễ đạt chất lượng hàng loạt.

Hai-bàn-tay-đang-rửa-một-rổ-đầy-Rau-xanh-Xà-lách-ớt-chuông-xanh-và-cam-Cà-chua-Dưa-chuột-bên-dưới-vòi-nước-chảy-trong-bồn-rửa-bát-kim-loại-Nấm-màu-nâu-ở-phía-trên-bên-phải
Các nhà máy thực phẩm chay không được phép sử dụng bất kỳ nguyên liệu có nguồn gốc động vật

3. Các nhóm gia vị tự nhiên được sử dụng phổ biến trong thực phẩm chay

Hệ gia vị tự nhiên cho ngành chay xoay quanh ba yếu tố: umami – thơm – màu tự nhiên. Dưới đây là nhóm gia vị được các nhà máy lớn ưu tiên ứng dụng nhờ tính ổn định, dễ phối trộn và phù hợp “clean-label”.

3.1. Nhóm gia vị tạo vị umami tự nhiên

Umami là “linh hồn” của ẩm thực chay, giúp món ăn dày vị, không nhạt hoặc tạo cảm giác “tanh rau”.

3.1.1. Bột nấm hương & nấm đông cô

Đặc điểm nổi bật:

  • Umami mạnh, hậu vị dày
  • Hương mộc ấm, bám vị lâu
  • Chịu nhiệt tốt khi nấu – chiên – hấp

Ứng dụng:

  • soup base
  • mì gói chay
  • nước chấm chay
  • xúc xích chay, thịt chay dạng viên

Nấm đông cô còn giúp tăng chiều sâu hương vị mà không cần dùng chất điều vị tổng hợp.

3.1.2. Bột nấm men (yeast extract)

Được xem là “linh hồn của công thức chay”, yeast extract:

  • tạo độ đậm đà tự nhiên
  • tăng hậu vị, làm tròn vị
  • giảm cảm giác nhạt – gắt – hoặc “mùi rau” thiếu hấp dẫn

Chiết xuất nấm men cũng giúp giảm natri nhờ cơ chế “tăng cường muối” tự nhiên.

3.1.3. Rong biển – kombu powder

  • Rất giàu glutamate tự nhiên
  • Tạo profile giống nước dùng Nhật (dashi chay)
  • Tăng ngọt thanh, không bị gắt
  • Ổn định trong môi trường nước sôi và tiệt trùng

Đây là nguyên liệu lý tưởng cho: mì chay Nhật – soup chay – hotpot chay – base seasoning.

Nấm-hương-hoặc-nấm-mỡ-trong-Bát-gỗ-tròn-trên-nền-đá-phiến-đen-với-một-chiếc-khăn-ăn-màu-nâu-và-thảo-mộc-xanh-trang-trí
Umami là “linh hồn” của ẩm thực chay, giúp món ăn dày vị, không nhạt hoặc tạo cảm giác “tanh rau”.

3.2. Nhóm gia vị thơm (aromatic spices)

Gia vị thơm giúp món chay có cảm giác “nấu thật”, không bị phẳng mùi.

3.2.1. Hành, tỏi sấy

Vai trò kỹ thuật:

  • tăng hương khi đảo qua dầu
  • làm nền cho mọi loại soup – sốt
  • tạo cảm giác thơm truyền thống

Dạng bột hoặc dạng hạt đều phù hợp tùy quy trình ví dụ như bột tỏi hoặc bột cà ri.

3.2.2. Hành tây caramel hóa sấy

Trong công thức thịt chay hoặc burger chay, loại gia vị này giúp:

  • tạo hương caramel ngọt sâu
  • mô phỏng hương thịt nướng
  • làm dày cấu trúc hương

Đây là nguyên liệu quan trọng trong phân khúc plant-based premium.

3.2.3. Gừng – sả – ớt

Thích hợp cho:

  • món chay kiểu Á
  • soup chay đóng gói
  • đồ ăn nhanh chay

Các gia vị này góp phần tạo đặc trưng vùng miền, phù hợp các sản phẩm chay Đông Nam Á.

Tỏi-nguyên-củ-và-tép-tỏi-trên-gỗ-mộc-Ớt-đỏ-tươi-trong-bát-gỗ-Sả-nguyên-cây-và-cắt-lát-trên-thớt-gỗ-Món-Dừa-nạo-trắng-tinh-khiết-bên-cạnh-nửa-quả-Dừa-trên-nền-xanh-nhạt
Gia vị thơm giúp món chay có cảm giác “nấu thật”, không bị phẳng mùi.

3.3. Nhóm gia vị tạo màu tự nhiên

Màu tự nhiên giúp sản phẩm chay đạt tính “clean-label” và thị giác hấp dẫn.

3.3.1. Nghệ

  • Màu vàng sáng, ổn định
  • Chống oxy hóa
  • Tạo hương ấm nhẹ, phù hợp soup chay – curry chay

3.3.2. Bột cà rốt

  • Màu cam tự nhiên
  • Ngọt nhẹ
  • Ứng dụng trong snack chay, mì chay, sốt chay

3.3.3. Bột rau bina (spinach powder)

  • Màu xanh đẹp
  • Giàu chất xơ
  • Hợp cho mì chay, snack, bánh hấp

3.3.4. Bột củ dền

  • Màu hồng – đỏ tự nhiên
  • Bền màu ở mức nhiệt vừa
  • Dùng cho xúc xích chay, burger chay, sốt đỏ
Bột-Nghệ-vàng-cam-trong-một-Bát-đất-sét-và-một-Bát-đen-Lát-củ-nghệ-tươi-và-Củ-nghệ-khô-hoặc-sấy-khô-ở-phía-trước-tất-cả-trên-phông-nền-chia-đôi-màu-xanh-gỗ-và-đen
Màu tự nhiên giúp sản phẩm chay đạt tính “clean-label” và thị giác hấp dẫn

3.4. Nhóm gia vị nền (base seasoning)

Một công thức chay hoàn chỉnh thường có 3 lớp nền:

  1. Ngọt tự nhiên: cà rốt – bí đỏ – hành tây
  2. Thơm – cay: gừng – tỏi – tiêu đen – ớt
  3. Đậm vị: nấm men – kombu – nấm đông cô

Kết hợp đúng tỉ lệ giúp sản phẩm đạt “độ tròn vị” ngay cả khi không có thành phần động vật.

4. Ứng dụng gia vị trong các dòng thực phẩm chay hiện đại

Gia vị cho thực phẩm chay ngày nay không chỉ tạo hương vị, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu công nghệ phức tạp trong sản xuất quy mô lớn. Mỗi dòng sản phẩm chay cần bộ gia vị với đặc tính riêng để đảm bảo hiệu quả cảm quan, độ ổn định và khả năng chịu nhiệt trong suốt quá trình chế biến.

4.1. Mì gói chay & soup chay

Trong ngành mì ăn liền chay, gia vị là yếu tố quyết định trải nghiệm người dùng, đặc biệt ở phút đầu tiên khi đổ nước sôi. Bộ gia vị phải đáp ứng đồng thời ba tiêu chí quan trọng:

  • Khơi mở mùi nhanh (Fast-release aroma): Các hợp chất dễ bay hơi (volatile compounds) cần được giải phóng ngay khi nước sôi được rót vào. Điều này đòi hỏi gia vị dạng bột phải có độ mịn đồng nhất, cấu trúc hạt tối ưu và công nghệ sấy phù hợp (như spray drying).
  • Ổn định khi chiên vắt mì: Một số gia vị nền (onion powder, garlic powder, mushroom extract) phải chịu được giai đoạn chiên ở 140–160°C mà không bị cháy đắng. Điều này yêu cầu nguyên liệu đạt chuẩn nhiệt ổn định và không chứa dầu tự do cao.
  • Tạo cảm giác “đậm đà nhưng thanh”: Do không dùng nguyên liệu động vật, hương vị “thanh – ngọt tự nhiên” được tạo bởi:
    • chiết xuất nấm men (yeast extract)
    • bột rau củ (cà rốt, bắp, bí đỏ)
    • chiết xuất tảo hoặc rong biển
    • đặc biệt là các dòng powder-base có glutamate tự nhiên từ nấm và đậu.

4.2. Đồ hộp chay

Đồ hộp chay trải qua quy trình hấp – tiệt trùng nhiệt độ cao (retort) và lưu trữ dài hạn, vì vậy gia vị phải đảm bảo:

  • Chịu được quá trình hấp tiệt trùng: Nhiệt độ retort 115–121°C trong thời gian dài có thể làm phân hủy hương tự nhiên. Gia vị phải thuộc nhóm heat-stable flavor hoặc encapsulated flavor để bền aroma.
  • Giữ hương qua thời gian bảo quản: Các hợp chất hương dễ oxy hóa cần được bảo vệ thông qua:
    • sấy lạnh hoặc sấy thăng hoa để giữ thành phần tự nhiên
    • sử dụng gốc chiết xuất có tính ổn định cao (dried onion, garlic extract, dehydrated mushroom)
  • Hạn chế tối đa tách lớp dầu – nước: Một số món đồ hộp chay có sốt dầu hoặc nước lèo. Gia vị cần:
    • dễ hòa tan
    • không kết tủa
    • có kích thước hạt đồng đều
    • tương thích với hệ nhũ hóa tự nhiên (ví dụ: lecithin thực vật)

4.3. Thịt chay (plant-based)

Đây là nhóm sản phẩm có yêu cầu cao nhất về hương vị vì phải mô phỏng cấu trúc mùi thịt nhưng 100% từ thực vật. Gia vị đóng vai trò xây dựng “meaty notes”, bao gồm:

  • Hương nướng từ chiết xuất nấm men rang (roasted yeast extract): Tạo hậu vị umami mạnh và vị thịt nướng đặc trưng, rất quan trọng cho burger chay, xúc xích chay và viên thịt chay.
  • Hương caramel từ hành tây sấy: Các hợp chất sulfur và đường tự nhiên trong hành tây khi sấy ở nhiệt độ chuẩn tạo ra mùi caramel nhẹ, mô phỏng hương ngọt thịt bò hoặc thịt gà.
  • Hương khói tự nhiên (natural smoke flavor): Dùng để xây dựng lớp “grill note” và tăng chiều sâu hương vị. Dạng liquid smoke có thể được chuyển sang powder bằng công nghệ spray drying giúp dễ phối trộn.

Trong plant-based, gia vị quyết định tới 70% profile hương vị, do phần base protein từ đậu/đậu nành thường trung tính và cần lớp gia vị mạnh để tạo “identity”.

4.4. Snack chay & gia vị rắc

Gia vị rắc cho snack chay đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe hơn gia vị thông thường vì phải bám tốt lên bề mặt và hòa tan nhanh:

  • Kích thước hạt đồng đều (uniform particle size): Giúp gia vị bao phủ đều bề mặt snack, tránh tình trạng chỗ mặn – chỗ nhạt. Kích thước tối ưu thường 80–120 mesh tùy loại sản phẩm.
  • Tan nhanh trong dầu hoặc bề mặt snack: Gia vị cần có khả năng hấp thụ dầu nhẹ hoặc tương tác với lớp dầu mỏng trên snack, tạo độ bám dính tốt.
  • Không bị vón khi trộn: Điều này phụ thuộc vào:
    • độ ẩm thấp (<6%)
    • loại chất mang (carrier) được sử dụng trong quá trình sấy phun
    • quy trình nghiền – rây chuẩn để loại hạt thô hoặc tạp chất.

Snack chay thường sử dụng các profile hương: rong biển, nấm hương, rau củ, wasabi, tiêu đen, paprika, tỏi – hành tự nhiên… phù hợp với xu hướng “healthy snack”.

Một-người-đang-dùng-Đũa-gắp-Món-Mì-xào-kiểu-Thái-hoặc-Phở-xào-chay-với-Đậu-hũ-chiên-và-Rau-cải-trong-một-bát-sứ-trắng-có-trang-trí-Chanh-và-Rau-mùi-Cối-và-chày-đá-đen-có-Đậu-phộng-rang-giã-nhỏ-bên-cạnh-một-chiếc-nồi-khác-chứa-Mì-trên-nền-xám-đen
Ứng dụng gia vị trong các dòng thực phẩm chay hiện đại

5. Nguồn cung cấp gia vị tự nhiên: yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm

Nguồn cung cấp gia vị đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sản phẩm chay có hương – vị ổn định, an toàn và đạt chuẩn clean-label. Một nhà cung cấp tốt không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn phải minh bạch về truy xuất, quy trình sản xuất và hồ sơ kiểm nghiệm.

5.1. Truy xuất nguồn gốc rõ ràng

Truy xuất nguồn gốc (traceability) là yêu cầu bắt buộc của mọi nhà máy thực phẩm hiện đại. Doanh nghiệp chỉ nên hợp tác với nhà cung cấp có:

  • Vùng nguyên liệu chuẩn hóa: phải được quy hoạch trồng trọt theo mô hình nông nghiệp sạch, kiểm soát chặt “đầu vào” như đất – nước – giống. Điều này giúp giảm nguy cơ nhiễm kim loại nặng và tồn dư thuốc BVTV.
  • Chứng nhận VietGAP/GlobalGAP: chứng minh quy trình canh tác bền vững, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm. Các chứng chỉ này là điểm cộng quan trọng khi sản phẩm hướng đến xuất khẩu.
  • Nhà máy đạt chuẩn FDA, HACCP, ISO 22000: đảm bảo toàn bộ quy trình từ sơ chế, nghiền, sấy, đóng gói đến lưu kho được kiểm soát rủi ro, đặc biệt với các nhóm gia vị dạng bột có nguy cơ nhiễm chéo hoặc phát sinh vi sinh.

5.2. Công nghệ sấy hiện đại

Công nghệ sấy ảnh hưởng trực tiếp đến độ thơm, màu sắc, kích thước hạt và khả năng hòa tan của gia vị. Các công nghệ tiên tiến giúp giữ lại tối đa hợp chất hương vị tự nhiên (volatile compounds):

  • Sấy lạnh (Cold drying): duy trì cấu trúc tế bào và hàm lượng tinh dầu, giúp gia vị giữ được màu sắc và hương gần như nguyên bản. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hành, tỏi, rau thơm và rau củ giàu vitamin.
  • Sấy phun (Spray drying): tạo hạt mịn, đồng đều, dễ phân tán trong nước hoặc dầu. Công nghệ này tối ưu cho các dòng soup base, gia vị rắc và sốt chay dạng bột.
  • Sấy thăng hoa (Freeze-drying): công nghệ cao cấp giữ đến 95–98% giá trị cảm quan của nguyên liệu. Gia vị được sấy thăng hoa có độ thơm vượt trội, phù hợp cho sản phẩm premium hoặc xuất khẩu.

Việc chọn đúng công nghệ ảnh hưởng lớn đến độ ổn định hương vị trong quá trình sản xuất, chiên – sấy hoặc tiệt trùng ở nhà máy.

5.3. Tiêu chuẩn kiểm nghiệm

Gia vị sạch phải trải qua hệ thống kiểm nghiệm nghiêm ngặt trước khi đưa vào sản xuất. Những chỉ tiêu sau là bắt buộc theo quy định QA – QC của ngành thực phẩm:

  • Vi sinh vật: kiểm soát tổng số hiếu khí, Coliforms, E.coli, Salmonella, nấm men – mốc. Đặc biệt quan trọng với gia vị cho sản phẩm chay không qua xử lý nhiệt sâu.
  • Kim loại nặng (Pb, Cd, As, Hg): các mẫu vùng nguyên liệu cần đạt chuẩn QCVN và Codex để đảm bảo an toàn khi sử dụng dài hạn.
  • Tồn dư thuốc bảo vệ thực vật: phải được kiểm tra theo danh mục nông dược hiện hành, đặc biệt với rau củ có nguy cơ cao như hành, tỏi, rau thơm, ớt.
  • Aflatoxin: áp dụng cho các nhóm gia vị dễ nhiễm nấm như ớt bột, tiêu, đậu. Aflatoxin vượt ngưỡng là nguyên nhân chính khiến nhiều lô hàng bị trả về khi xuất khẩu.

Một nhà cung cấp đạt chuẩn sẽ có đầy đủ COA, MSDS, chứng nhận Halal, cùng hồ sơ kiểm nghiệm cập nhật định kỳ theo lô (lot-based testing). Đây chính là bằng chứng EEAT (Expertise – Evidence) thể hiện sự minh bạch và năng lực chuyên môn của nhà cung cấp gia vị tự nhiên.

Kết luận

Thị trường thực phẩm chay đòi hỏi nguyên liệu ngày càng tinh khiết, ổn định và có khả năng tạo chiều sâu hương vị. Vì vậy, gia vị cho thực phẩm chay trở thành yếu tố cốt lõi để doanh nghiệp xây dựng sản phẩm ngon – sạch – đúng chuẩn quốc tế.

Để công thức đạt hiệu quả, nhà sản xuất cần sử dụng hệ gia vị 100% thực vật, có truy xuất nguồn gốc, đạt Halal – HACCP – ISO 22000, và phù hợp với từng ứng dụng như mì chay, đồ hộp, soup hay thịt chay plant-based.

Với năng lực vùng nguyên liệu chuẩn, công nghệ sấy hiện đại và hồ sơ kiểm nghiệm đầy đủ, Việt An Agri cung cấp giải pháp gia vị tự nhiên tin cậy cho các nhà máy thực phẩm chay. Doanh nghiệp có thể dễ dàng chuẩn hóa công thức, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng cảm quan khi làm việc cùng Việt An Agri.

Nếu bạn cần xây dựng hoặc hoàn thiện hệ gia vị cho sản phẩm chay, Việt An Agri sẵn sàng đồng hành trong toàn bộ quá trình R&D.

Thông tin liên hệ Việt An Agri

📍 Địa chỉ: 37 đường số 7, Khu Dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP.HCM
📍 Chi nhánh: 222/3 Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên, TP. Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
📞 Hotline: 086.687.3107
📧 Email: info@vietanagri.com
🌐 Website: vietanagri.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.